partial eclipse

partial eclipse

A child watches a partial eclipse through a safe solar viewer.

Định nghĩa

Danh từ: partial eclipse (nhật thực/nguyệt thực một phần) hiện tượng thiên văn khi một thiên thể (như Mặt Trăng hoặc Mặt Trời) chỉ bị che khuất một phần bởi một thiên thể khác, thay vì bị che khuất hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Một hiện tượng nhật thực một phần đã xảy ra hôm qua, chỉ che khuất 30% bề mặt của .)
  • (Trong một lần nguyệt thực một phần, chỉ một phần của Mặt Trăng đi vào bóng của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a partial eclipse": quan sát nhật thực/nguyệt thực một phần.
    • Scientists used special filters to observe the partial eclipse safely. (Các nhà khoa học đã sử dụng kính lọc đặc biệt để quan sát nhật thực một phần một cách an toàn.)
  • "a partial eclipse of the Moon": nguyệt thực một phần.
    • The partial eclipse of the Moon was visible across Asia and Australia. (Nguyệt thực một phần đã có thể nhìn thấy trên khắp châu Á Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Total eclipse (danh từ): nhật thực/nguyệt thực toàn phần.
    • A total eclipse is rarer than a partial eclipse. (Nhật thực toàn phần hiếm hơn nhật thực một phần.)
  • Annular eclipse (danh từ): nhật thực hình khuyên.
    • An annular eclipse differs from a partial eclipse because the Sun appears as a ring. (Nhật thực hình khuyên khác với nhật thực một phần Mặt Trời xuất hiện như một vòng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Partial obscuration (danh từ): sự che khuất một phần.
    • The partial obscuration of the Moon lasted for two hours. (Sự che khuất một phần của Mặt Trăng kéo dài hai giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block out partially: che khuất một phần.
    • The clouds blocked out the Sun partially during the eclipse. (Những đám mây đã che khuất Mặt Trời một phần trong lúc nhật thực.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "partial eclipse".)